Cử nhân Thương mại Song ngữ / Cử nhân Quản trị Kinh doanh Song ngữ – Kế toán
Vui lòng xem thông tin chi tiết từ cơ sở đào tạo:https://www.ualberta.ca/about/contact.html
Lưu trữ Chương trình
School programs.
Có 48198 mục trong bộ sưu tập này.
Vui lòng xem thông tin chi tiết từ cơ sở đào tạo:https://www.ualberta.ca/about/contact.html
Có bằng DEC hoặc bằng cấp tương đương, HOẶC đáp ứng định nghĩa về ứng viên trưởng thành do trường Đại học quy định.
Tiếng Anh 30 hoặc Ngữ văn Anh 30-1 Sinh học 30 Hóa học 30 Toán Thuần túy 30 (hoặc Toán 30) Chọn một trong các môn sau: Toán 31; Vật lý 30; Khoa học 30; Xã hội 30; ngôn ngữ cấp độ 30; môn Mỹ thuật; Kinh tế vĩ mô 30 và Kinh tế vi […]
English 30 hoặc English Language Arts 30-1 Chemistry 30 Pure Mathematics 30 (hoặc Mathematics 30) Physics 30 Chọn một trong các môn Mathematics 31 (khuyến nghị); Biology 30; Science 30; Social 30; ngôn ngữ cấp độ 30; môn Mỹ thuậtĐược phép vào f
Vui lòng xem thông tin chi tiết từ cơ sở đào tạo:https://www.bluequills.ca/ApplyNow/HowToApply
277 / 9640